Củ loa đồng trục 16cm SB16PFCR25-4-COAX SB Acoustics
THông tin sản phẩm
Shop là nhà phân phối duy nhất của SB Acoustics và SB Audience, một thương hiệu loa rất nổi tiếng của Indonesia, với rất nhiều sản phẩm được dùng trong các bộ loa hi-end trên thế giới. Các sản phẩm của SB Acoustics và SB Audience được sản xuất tại Indonesia. Anh em có thể vào website của hãng để tìm thông tin.
Củ loa đồng trục SB Acoustics SB16PFCR25-4-COAX kết hợp loa bass 16cm màng giấy sợi tự nhiên với một loa tép dome lụa, mang lại âm hình chuẩn xác và dải trầm sâu lắng.
1. Cấu trúc vật liệu và Công nghệ chế tạo
Thiết kế nguồn điểm (Point-Source): Loa tép dome lụa được đặt đồng trục với củ loa bass 16cm. Cấu trúc này triệt tiêu độ trễ pha thời gian, tạo âm hình không gian chuẩn xác và trường âm đồng nhất theo mọi hướng nghe.
Màng loa sợi tự nhiên độc quyền: Hỗn hợp bột giấy pha sợi tự nhiên được ép nội bộ bởi SB Acoustics. Màng loa có trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng cao, triệt tiêu cộng hưởng bề mặt (breakup modes) cực tốt.
Gân cao su tổn hao thấp: Cải thiện rõ rệt đáp ứng tức thời (transient response), cho âm trầm gọn, dứt khoát và dải trung mượt mà.
Khung nhựa gia cường: Thiết kế khung tròn bằng chất liệu composite chống rung chấn âm học, kết hợp lỗ thoát khí mặt sau côn giúp giảm nén khí ở dải trầm và tản nhiệt tối ưu.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Thiele-Small Parameters)
Phần loa bass 16cm
| Thông số kỹ thuật | Ký hiệu / Giá trị | Đánh giá & Phân tích kỹ thuật |
| Đường kính danh định / Ngoài | 6 inch / 176 mm (Vành tròn) | Tiêu chuẩn đóng thùng loa bookshelf cỡ trung. |
| Trở kháng danh định/ Thuần | 4 ohm (3.2 ohm Re) | Khai thác tối đa công suất của amply gia đình và ampli ô tô. |
| Tần số cộng hưởng tự do (Fs) | 36Hz | Dải trầm xuống rất sâu đối với loa 16cm. |
| Độ nhạy | 90dB | Hiệu suất chuyển đổi cao, rất dễ đánh |
| Tổng hệ số phẩm chất (Qts) | 0.31 (Qes=0.35,Qms = 2.6 | Cực kỳ lý tưởng cho kiểu thùng Bass Reflex (thông hơi). |
| Thể tích tương đương ($V_{as}$) | $31.3\ \text{Lít}$ | Phù hợp thùng bookshelf dung tích trung bình. |
| Khối lượng màng loa (Mms) | 12.5g | Trọng lượng màng nhẹ, giữ tốc độ phản hồi dải mid rất tốt. |
| Hệ số lực từ (Bl) | 5.1 Tm | Nam châm Ferrite lực từ mạnh, kiểm soát màng tối ưu. |
| Hành trình tuyến tính cuộn dây | 9.3mm (Xmax) | Khả năng kiểm soát biên độ lớn, giảm méo khi mở to. |
| Diện tích màng hiệu dụng ($S_d$) | $119\ \text{cm}^2$ | Diện tích tiếp xúc không khí tiêu chuẩn dải trầm. |
| Độ tự cảm cuộn dây (Le) | 0.31mH | Giữ độ tuyến tính cho dải trung cao. |
| Công suất chịu đựng danh định | 40W RMS (Program: 80W) | Tiêu chuẩn IEC 268-5. |
Phần loa tép dome lụa:
Tép dome: lụa (gân lớn)
Trở kháng danh định: 4 ohm (Re = 3.0 ohm)
Tần số cộng hưởng (Fs): 1.300Hz.
Độ nhạy: 89dB
Đường kính côn: 12.4mm
Công suất danh định: 10W RMS
Shop là nhà phân phối duy nhất của SB Acoustics và SB Audience, một thương hiệu loa rất nổi tiếng của Indonesia, với rất nhiều sản phẩm được dùng trong các bộ loa hi-end trên thế giới. Các sản phẩm của SB Acoustics và SB Audience được sản xuất tại Indonesia. Anh em có thể vào website của hãng để tìm thông tin.
Củ loa đồng trục SB Acoustics SB16PFCR25-4-COAX kết hợp loa bass 16cm màng giấy sợi tự nhiên với một loa tép dome lụa, mang lại âm hình chuẩn xác và dải trầm sâu lắng.
1. Cấu trúc vật liệu và Công nghệ chế tạo
Thiết kế nguồn điểm (Point-Source): Loa tép dome lụa được đặt đồng trục với củ loa bass 16cm. Cấu trúc này triệt tiêu độ trễ pha thời gian, tạo âm hình không gian chuẩn xác và trường âm đồng nhất theo mọi hướng nghe.
Màng loa sợi tự nhiên độc quyền: Hỗn hợp bột giấy pha sợi tự nhiên được ép nội bộ bởi SB Acoustics. Màng loa có trọng lượng nhẹ nhưng độ cứng cao, triệt tiêu cộng hưởng bề mặt (breakup modes) cực tốt.
Gân cao su tổn hao thấp: Cải thiện rõ rệt đáp ứng tức thời (transient response), cho âm trầm gọn, dứt khoát và dải trung mượt mà.
Khung nhựa gia cường: Thiết kế khung tròn bằng chất liệu composite chống rung chấn âm học, kết hợp lỗ thoát khí mặt sau côn giúp giảm nén khí ở dải trầm và tản nhiệt tối ưu.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết (Thiele-Small Parameters)
Phần loa bass 16cm
| Thông số kỹ thuật | Ký hiệu / Giá trị | Đánh giá & Phân tích kỹ thuật |
| Đường kính danh định / Ngoài | 6 inch / 176 mm (Vành tròn) | Tiêu chuẩn đóng thùng loa bookshelf cỡ trung. |
| Trở kháng danh định/ Thuần | 4 ohm (3.2 ohm Re) | Khai thác tối đa công suất của amply gia đình và ampli ô tô. |
| Tần số cộng hưởng tự do (Fs) | 36Hz | Dải trầm xuống rất sâu đối với loa 16cm. |
| Độ nhạy | 90dB | Hiệu suất chuyển đổi cao, rất dễ đánh |
| Tổng hệ số phẩm chất (Qts) | 0.31 (Qes=0.35,Qms = 2.6 | Cực kỳ lý tưởng cho kiểu thùng Bass Reflex (thông hơi). |
| Thể tích tương đương (Vas) | 31.3 lít | Phù hợp thùng bookshelf dung tích trung bình. |
| Khối lượng màng loa (Mms) | 12.5g | Trọng lượng màng nhẹ, giữ tốc độ phản hồi dải mid rất tốt. |
| Hệ số lực từ (Bl) | 5.1 Tm | Nam châm Ferrite lực từ mạnh, kiểm soát màng tối ưu. |
| Hành trình tuyến tính cuộn dây | 9.3mm (Xmax) | Khả năng kiểm soát biên độ lớn, giảm méo khi mở to. |
| Diện tích màng hiệu dụng (Sd) | 119cm^2 | Diện tích tiếp xúc không khí tiêu chuẩn dải trầm. |
| Độ tự cảm cuộn dây (Le) | 0.31mH | Giữ độ tuyến tính cho dải trung cao. |
| Công suất chịu đựng danh định | 40W RMS (Program: 80W) | Tiêu chuẩn IEC 268-5. |
Phần loa tép dome lụa:
Tép dome: lụa (gân lớn)
Trở kháng danh định: 4 ohm (Re = 3.0 ohm)
Tần số cộng hưởng (Fs): 1.300Hz.
Độ nhạy: 89dB
Đường kính côn: 12.4mm
Công suất danh định: 10W RMS

3. Hướng dẫn thiết kế thùng loa và Phân tần
Thùng Bass Reflex (Khuyến nghị):
Thể tích thùng (Vb): Khoảng 14 đến 20 lít.
Căn chỉnh ống thông hơi: Tune tần số Fb của thùng xuống khoảng 38 đến 42Hz, giúp dải trầm đáp ứng xuống sâu tới 40Hz mà không cần subwoofer hỗ trợ.
Thùng Kín (Sealed Box):
Thể tích thùng (Vb): Khoảng 6 đến 10 lít cho hệ số Qtc ~ 0.707, cho tiếng bass gọn, chắc và thích hợp phối ghép cùng subwoofer trong dàn âm thanh xem phim/nghe nhạc 2.1.
Điểm cắt tần (Crossover Frequency):
Khuyến nghị cắt tần số ở khoảng 2.5kHz đến 3kHz với bộ lọc bậc 2 (12 dB/Octave). Có thể sẽ không cần sử dụng các mạch sửa đáp tuyến tần số như mạch lọc đỉnh, mạch baffle step...
Giá cho một đôi, đã bao gồm VAT.
Clip giới thiệu:
3. Hướng dẫn thiết kế thùng loa và Phân tần
Thùng Bass Reflex (Khuyến nghị):
Thể tích thùng (Vb): Khoảng 14 đến 20 lít.
Căn chỉnh ống thông hơi: Tune tần số Fb của thùng xuống khoảng 38 đến 42Hz, giúp dải trầm đáp ứng xuống sâu tới 40Hz mà không cần subwoofer hỗ trợ.
Thùng Kín (Sealed Box):
Thể tích thùng (Vb): Khoảng 6 đến 10 lít cho hệ số Qtc ~ 0.707, cho tiếng bass gọn, chắc và thích hợp phối ghép cùng subwoofer trong dàn âm thanh xem phim/nghe nhạc 2.1.
Điểm cắt tần (Crossover Frequency):
Khuyến nghị cắt tần số ở khoảng 2.5kHz đến 3kHz với bộ lọc bậc 2 (12 dB/Octave). Có thể sẽ không cần sử dụng các mạch sửa đáp tuyến tần số như mạch lọc đỉnh, mạch baffle step...
Giá cho một đôi, đã bao gồm VAT.
Clip giới thiệu:
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
- Model:
SB16PFCR25-4-COAX
- Trở kháng:
4 ohm (Re: 3.2 ohm)
- Kích thước:
Đường kính ngoài 176mm, lỗ khoét 145mm, sâu 89mm.
- Độ nhạy (SPL):
90dB
- Tần số cộng hưởng (Fs):
36Hz
- Thể tích không khí tương đương mà màng loa tạo ra (Vas), dùng để tính thể tích thùng của củ loa:
31.3 lít
- Dải tần:
36hz - 20,000 Hz
- Qms:
2.6
- Qes:
0.35
- Qts:
0.31
- Độ tự cảm của cuộn âm (Le):
0.31mH
Xmax:
9.3mm
Sd
119cm2
- Công suất:
40W
- Trọng lượng:
2kg/ cặp.
Dịch vụ giao hàng
-
Cam kết 100% chính hãng
-
Giao hàng dự kiến:
Thứ 2 - Thứ 6 từ 9h00 - 17h00 -
Hỗ trợ 24/7
Với các kênh chat, email & phone
